知情不報
tri tình bất báo
Hán Việt: tri tình bất báo · Pinyin: zhī qíng bù bào
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 知情不報 hīqíngbùbào f.e. conceal knowledge; know the truth (of a case/etc.) but maintain silence
Hán Việt: tri tình bất báo · Pinyin: zhī qíng bù bào