知情不報

zhī qíng bù bào tri tình bất báo

Hán Việt: tri tình bất báo · Pinyin: zhī qíng bù bào

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (tình) + (bất) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知道情况而不报告,特指没有犯罪的人主动地或被动地对当局隐匿别人的叛逆罪或重罪的行为。

Eng

  • Cihui 知情不報 hīqíngbùbào f.e. conceal knowledge; know the truth (of a case/etc.) but maintain silence