知情不舉 zhī qíng bù jǔ · tri tình bất cử Hán Việt: tri tình bất cử · Pinyin: zhī qíng bù jǔ Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 情 (tình) + 不 (bất) + 舉 (cử)Pinyinzhī qíng bù jǔHán Việttri tình bất cửCấu tạo知 + 情 + 不 + 舉 · tri + tình + bất + cử nghĩa thành phần: tri + tình + bất + cử Nghĩa EngCihui 知情不舉 hīqíngbùjǔ ►See zhīqíngbùbào