知情同意

zhī qíng tóng yì tri tình đồng ý

Hán Việt: tri tình đồng ý · Pinyin: zhī qíng tóng yì

Tổng quan

sự đồng ý sau khi được thông báo

Cấu tạo: (tri) + (tình) + (đồng) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đồng ý sau khi được thông báo

Eng

  • CC-CEDICT informed consent
  • Cihui informed consent