知所先後 tri sở tiên hậu Hán Việt: tri sở tiên hậu Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 所 (sở) + 先 (tiên) + 後 (hậu)Hán Việttri sở tiên hậuCấu tạo知 + 所 + 先 + 後 · tri + sở + tiên + hậu nghĩa thành phần: tri + sở + tiên + hậu Nghĩa EngCihui 知所先後 hīsuǒxiānhòu v.o. know what should precede and what should follow