知效一官 zhì xiào yī guān · tri hiệu nhất quan Hán Việt: tri hiệu nhất quan · Pinyin: zhì xiào yī guān Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 效 (hiệu) + 一 (nhất) + 官 (quan)Pinyinzhì xiào yī guānHán Việttri hiệu nhất quanCấu tạo知 + 效 + 一 + 官 · tri + hiệu + nhất + quan nghĩa thành phần: tri + hiệu + nhất + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 知:同“智”,才智;效:胜任。才智能力可以胜任一官之职