知新温故 zhī xīn wēn gù · tri tân ôn cố Hán Việt: tri tân ôn cố · Pinyin: zhī xīn wēn gù Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 新 (tân) + 温 (ôn) + 故 (cố)Pinyinzhī xīn wēn gùHán Việttri tân ôn cốCấu tạo知 + 新 + 温 + 故 · tri + tân + ôn + cố nghĩa thành phần: tri + tân + ôn + cố