知新温故

zhī xīn wēn gù tri tân ôn cố

Hán Việt: tri tân ôn cố · Pinyin: zhī xīn wēn gù

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (tân) + (ôn) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「溫故知新」。見「溫故知新」條。01.明.馮惟敏《海浮山堂詞稿.卷一.正宮端正好.邑齋初度自述》:「倉庫經,循環簿,那里(裡)也知新溫故,曉夜念文書。」