知無不爲

zhī wú bù wéi tri vô bất vi

Hán Việt: tri vô bất vi · Pinyin: zhī wú bù wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (vô) + (bất) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知道是应该做的,就一定去做。形容尽心竭力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.知道是应该做的,就一定去做。形容尽心竭力。