知無不盡 zhī wú bù jìn · tri vô bất tận Hán Việt: tri vô bất tận · Pinyin: zhī wú bù jìn Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 無 (vô) + 不 (bất) + 盡 (tận)Pinyinzhī wú bù jìnHán Việttri vô bất tậnCấu tạo知 + 無 + 不 + 盡 · tri + vô + bất + tận nghĩa thành phần: tri + vô + bất + tận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹知无不言。只要知道,就没有不说出来的。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言知无不言。