知无不言
tri vô bất ngôn
Hán Việt: tri vô bất ngôn · Pinyin: zhī wú bù yán
Tổng quan
tri vô bất ngôn
1.只要知道,就没有不说出来的。
所知道的全部說出來。如:「你想知道什麼儘管問,我知無不言。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 biết gì nói nấy
- VietPhrases tri vô bất ngôn
- Biên soạn 知無不言 hīwúbùyán f.e. say all you know
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.只要知道,就没有不说出来的。
Eng
- Cihui 知無不言 hīwúbùyán f.e. say all you know