知無不言,言無不聽

zhī wú bù yán,yán wú bù tīng

Pinyin: zhī wú bù yán,yán wú bù tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (vô) + (bất) + (ngôn) + + (ngôn) + (vô) + (bất) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知道的就毫无保留全说出来,听的则一句不差全部接受采纳。