知書通禮 zhī shū tōng lǐ · tri thư thông lễ Hán Việt: tri thư thông lễ · Pinyin: zhī shū tōng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 書 (thư) + 通 (thông) + 禮 (lễ)Pinyinzhī shū tōng lǐHán Việttri thư thông lễCấu tạo知 + 書 + 通 + 禮 · tri + thư + thông + lễ nghĩa thành phần: tri + thư + thông + lễ