知機識變

zhī jī shí biàn tri ki thức biến

Hán Việt: tri ki thức biến · Pinyin: zhī jī shí biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (ki) + (thức) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能了解、掌握时机,识别、适应时局的变化。

Eng

  • Cihui 知機識變 hījīshíbiàn f.e. grasp the situation and adjust oneself to its changes