知機識竅

zhī jī shí qiào tri ki thức khiếu

Hán Việt: tri ki thức khiếu · Pinyin: zhī jī shí qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (ki) + (thức) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌握时机和窍门。形容人机灵。