知根知底兒

tri căn tri để nhi

Hán Việt: tri căn tri để nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (căn) + (tri) + (để) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 知根知底兒 hīgēnzhīdǐr f.e. 1. know the inside story of sb.'s secret 2. know sb. thoroughly | Wǒmen yīqǐ zhǎngdà, bǐcǐ ∼. We grew up together and we know each other well. 3. know the background