知榮守辱 zhī róng shǒu rǔ · tri vinh thủ nhục Hán Việt: tri vinh thủ nhục · Pinyin: zhī róng shǒu rǔ Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 榮 (vinh) + 守 (thủ) + 辱 (nhục)Pinyinzhī róng shǒu rǔHán Việttri vinh thủ nhụcCấu tạo知 + 榮 + 守 + 辱 · tri + vinh + thủ + nhục nghĩa thành phần: tri + vinh + thủ + nhục