知無不言
tri vô bất ngôn
Hán Việt: tri vô bất ngôn · Pinyin: zhī wú bù yán
Tổng quan
tri vô bất ngôn
Nghĩa
Việt
- Cihui tri vô bất ngôn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 所知道的全部說出來。如:「你想知道什麼儘管問,我知無不言。」
Eng
- Cihui 知無不言 hīwúbùyán f.e. say all you know