知照勿違 tri chiếu vật vi Hán Việt: tri chiếu vật vi Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 照 (chiếu) + 勿 (vật) + 違 (vi)Hán Việttri chiếu vật viCấu tạo知 + 照 + 勿 + 違 · tri + chiếu + vật + vi nghĩa thành phần: tri + chiếu + vật + vi Nghĩa EngCihui 知照勿違 hīzhàowùwéi f.e. I hereby inform you, and you must not disobey (in official correspondence).