知生之民 zhī shēng zhī mín · tri sanh chi dân Hán Việt: tri sanh chi dân · Pinyin: zhī shēng zhī mín Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 生 (sanh) + 之 (chi) + 民 (dân)Pinyinzhī shēng zhī mínHán Việttri sanh chi dânCấu tạo知 + 生 + 之 + 民 · tri + sanh + chi + dân nghĩa thành phần: tri + sanh + chi + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 知生:求生存。指在与自然界斗争中求生存的远古人民