知疼着熱
tri đông trứ nhiệt
Hán Việt: tri đông trứ nhiệt · Pinyin: zhī téng zháo rè
Tổng quan
hết lòng yêu thương
Nghĩa
Việt
- Cihui hết lòng yêu thương
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 着:感受。形容对人十分关心爱护(多指亲人)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容对人的关怀﹑体贴,多用于夫妻或亲属之间。
- Tân Hoa Tự Điển 形容对人十分关心爱护(多指亲人)。
Eng
- Cihui 知疼著熱 hīténgzháorè f.e. 1. love sb. (esp. one's husband or wife) tenderly 2. look after sb.with meticulous care