知疼着癢

zhī téng zháo yǎng tri đông trứ dưỡng

Hán Việt: tri đông trứ dưỡng · Pinyin: zhī téng zháo yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (đông) + (trứ) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容对亲人的关怀、体贴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"知疼着热"。