知疼着癢 zhī téng zháo yǎng · tri đông trứ dưỡng Hán Việt: tri đông trứ dưỡng · Pinyin: zhī téng zháo yǎng Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 疼 (đông) + 着 (trứ) + 癢 (dưỡng)Pinyinzhī téng zháo yǎngHán Việttri đông trứ dưỡngCấu tạo知 + 疼 + 着 + 癢 · tri + đông + trứ + dưỡng nghĩa thành phần: tri + đông + trứ + dưỡng