知痛着熱 tri thống trứ nhiệt Hán Việt: tri thống trứ nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 痛 (thống) + 着 (trứ) + 熱 (nhiệt)Hán Việttri thống trứ nhiệtCấu tạo知 + 痛 + 着 + 熱 · tri + thống + trứ + nhiệt nghĩa thành phần: tri + thống + trứ + nhiệt Nghĩa EngCihui 知痛著熱 hītòngzháorè f.e. feel for sb. else like oneself