知白守辱

zhī bái shǒu rǔ tri bạch thủ nhục

Hán Việt: tri bạch thủ nhục · Pinyin: zhī bái shǒu rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (bạch) + (thủ) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守:保持。意思是对是非黑白,虽然明白,还当保持暗昧,如无所见。这是道家的消极处世态度。