知羞識廉 zhī xiū shí lián · tri tu thức liêm Hán Việt: tri tu thức liêm · Pinyin: zhī xiū shí lián Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 羞 (tu) + 識 (thức) + 廉 (liêm)Pinyinzhī xiū shí liánHán Việttri tu thức liêmCấu tạo知 + 羞 + 識 + 廉 · tri + tu + thức + liêm nghĩa thành phần: tri + tu + thức + liêm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 知道廉恥。明.湯顯祖《紫釵記》第四五齣:「小妮子非拋閃,知羞識廉。」