知羞識廉

zhī xiū shí lián tri tu thức liêm

Hán Việt: tri tu thức liêm · Pinyin: zhī xiū shí lián

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (tu) + (thức) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羞:羞愧。廉:廉耻。指人知道羞愧、廉耻。形容有修养。
  • Tân Hoa Tự Điển 羞羞愧。廉廉耻。指人知道羞愧、廉耻。形容有修养。