知者不惑

tri giả bất hoặc

Hán Việt: tri giả bất hoặc

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (giả) + (bất) + (hoặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聰慧的人能深入了解,凡事不會疑惑不決。語出《論語.子罕》:「知者不惑,仁者不憂,勇者不懼。」

Eng

  • Cihui 知者不惑 hīzhěbùhuò f.e. The wise have no perplexity.

ja

  • JMdict a wise person always follows the right course|a wise man never wavers