知者不惑

tri giả bất hoặc

Hán Việt: tri giả bất hoặc

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

聰慧的人能深入了解,凡事不會疑惑不決。語出《論語.子罕》:「知者不惑,仁者不憂,勇者不懼。」

Cấu tạo: 知 (tri) + 者 (giả) + 不 (bất) + 惑 (hoặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người trí không nghi
  • Biên soạn 知者不惑 hīzhěbùhuò f.e. The wise have no perplexity

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聰慧的人能深入了解,凡事不會疑惑不決。語出《論語.子罕》:「知者不惑,仁者不憂,勇者不懼。」

Eng

  • JMdict a wise person always follows the right course
  • JMdict a wise man never wavers
  • Cihui 知者不惑 hīzhěbùhuò f.e. The wise have no perplexity
  • Tần suất từ 知者不惑 hīzhěbùhuò f.e. The wise have no perplexity

ja

  • JMdict 知者不惑(ちしゃふわく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不惑之年