知而不爭

zhī ér bù zhēng tri nhi bất tranh

Hán Việt: tri nhi bất tranh · Pinyin: zhī ér bù zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (nhi) + (bất) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争:争辩。了解是非却不据理力争。形容不坚持原则。