知而不爭 zhī ér bù zhēng · tri nhi bất tranh Hán Việt: tri nhi bất tranh · Pinyin: zhī ér bù zhēng Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 爭 (tranh)Pinyinzhī ér bù zhēngHán Việttri nhi bất tranhCấu tạo知 + 而 + 不 + 爭 · tri + nhi + bất + tranh nghĩa thành phần: tri + nhi + bất + tranh