知恥近乎勇

zhī chǐ jìn hū yǒng tri sỉ cận hồ dũng

Hán Việt: tri sỉ cận hồ dũng · Pinyin: zhī chǐ jìn hū yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (sỉ) + (cận) + (hồ) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知道羞耻,已经接近了勇敢

Eng

  • Cihui 知恥近乎勇 hīchǐ jìnhū yǒng f.e. to know shame is to be near to fortitude