知榮守辱

zhī róng shǒu rǔ tri vinh thủ nhục

Hán Việt: tri vinh thủ nhục · Pinyin: zhī róng shǒu rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (vinh) + (thủ) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守:安于。虽然知道怎样可得到荣誉,却安于受屈辱的地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道家提倡的一种韬光养晦的处世哲学。
  • Tân Hoa Tự Điển 守安于。虽然知道怎样可得到荣誉,却安于受屈辱的地位。