知行統一觀
tri hành thống nhất quan
Hán Việt: tri hành thống nhất quan · Pinyin: zhī xíng tǒng yī guān
Tổng quan
Cấu tạo: 知 (tri) + 行 (hành) + 統 (thống) + 一 (nhất) + 觀 (quan)
Hán Việt: tri hành thống nhất quan · Pinyin: zhī xíng tǒng yī guān
Cấu tạo: 知 (tri) + 行 (hành) + 統 (thống) + 一 (nhất) + 觀 (quan)