知覺分析 tri giác phân tích Hán Việt: tri giác phân tích Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 覺 (giác) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việttri giác phân tíchCấu tạo知 + 覺 + 分 + 析 · tri + giác + phân + tích nghĩa thành phần: tri + giác + phân + tích Nghĩa EngCihui 知覺分析 hījué fēnxi n. perceptual analysis