知覺常性 tri giác thường tính Hán Việt: tri giác thường tính Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 覺 (giác) + 常 (thường) + 性 (tính)Hán Việttri giác thường tínhCấu tạo知 + 覺 + 常 + 性 · tri + giác + thường + tính nghĩa thành phần: tri + giác + thường + tính Nghĩa EngCihui 知覺常性 hījué chángxìng n. <psy.> perceptual constancies