知覺神經

tri giác thần kinh

Hán Việt: tri giác thần kinh

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (giác) + (thần) + (kinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將神經末梢受到的刺激傳導至神經中樞的神經,稱為「知覺神經」。如視神經、聽神經等。

Eng

  • Cihui 知覺神經 hījué shénjīng n. sensory nerves