知覺解體

zhī jué jiě tǐ tri giác giải thể

Hán Việt: tri giác giải thể · Pinyin: zhī jué jiě tǐ

Tổng quan

tính phân tách tri giác

Cấu tạo: (tri) + (giác) + (giải) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính phân tách tri giác