知覺中樞 tri giác trung xu Hán Việt: tri giác trung xu Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 覺 (giác) + 中 (trung) + 樞 (xu)Hán Việttri giác trung xuCấu tạo知 + 覺 + 中 + 樞 · tri + giác + trung + xu nghĩa thành phần: tri + giác + trung + xu