Tổng quan
Cấu tạo: 知 (tri) + 覺 (giác) + 中 (trung) + 樞 (xu)
- Hán Việt
- tri giác trung xu
- Cấu tạo
- 知 + 覺 + 中 + 樞 · tri + giác + trung + xu
nghĩa thành phần: tri + giác + trung + xu
Từ liên quan
Gần nghĩa
中枢神经 · 中樞神經 · 知觉力的 · 知觉对象 · 知觉解体 · 中枢梢 · 知觉作用的 · 知觉力