知覺對象

tri giác đối tượng

Hán Việt: tri giác đối tượng

Tổng quan

(triết học) đối tượng tri giác, kết quả của tri giác

Cấu tạo: (tri) + (giác) + (đối) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (triết học) đối tượng tri giác, kết quả của tri giác