知識工人 zhīshi gōngrén · tri thức công nhân Hán Việt: tri thức công nhân · Pinyin: zhīshi gōngrén Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 工 (công) + 人 (nhân)Pinyinzhīshi gōngrénHán Việttri thức công nhânCấu tạo知 + 識 + 工 + 人 · tri + thức + công + nhân nghĩa thành phần: tri + thức + công + nhân Nghĩa EngCihui knowledge worker