知識工程

zhī shí gōng chéng tri thức công trình

Hán Việt: tri thức công trình · Pinyin: zhī shí gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (thức) + (công) + (trình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 係設計和開發專家系統及其他知識庫程式的方法和過程。集合科學、方法、技術三者於一體,來研究人類專家專業知識的獲取、語言表示形式,和如何以電腦實作。