知識工程學

tri thức công trình học

Hán Việt: tri thức công trình học

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (thức) + (công) + (trình) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 知識工程學 hīshi gōngchéngxué n. <lg.> knowledge engineering