知識更新

tri thức canh tân

Hán Việt: tri thức canh tân

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (thức) + (canh) + (tân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 知識更新 hīshi gēngxīn v.p. update one's knowledge ◆n. the updating of one's knowledge