知識私有 tri thức tư hữu Hán Việt: tri thức tư hữu Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 私 (tư) + 有 (hữu)Hán Việttri thức tư hữuCấu tạo知 + 識 + 私 + 有 · tri + thức + tư + hữu nghĩa thành phần: tri + thức + tư + hữu Nghĩa EngCihui 知識私有 hīshi sīyǒu v.p. regard knowledge as private property