知識老化 tri thức lão hóa Hán Việt: tri thức lão hóa Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 老 (lão) + 化 (hóa)Hán Việttri thức lão hóaCấu tạo知 + 識 + 老 + 化 · tri + thức + lão + hóa nghĩa thành phần: tri + thức + lão + hóa Nghĩa EngCihui 知識老化 hīshi lǎohuà n. obsolescence of knowledge