知識鴻溝 zhī shì hóng gōu · tri thức hồng câu Hán Việt: tri thức hồng câu · Pinyin: zhī shì hóng gōu Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 鴻 (hồng) + 溝 (câu)Pinyinzhī shì hóng gōuHán Việttri thức hồng câuCấu tạo知 + 識 + 鴻 + 溝 · tri + thức + hồng + câu nghĩa thành phần: tri + thức + hồng + câu