知識產權

zhī shi chǎn quán tri thức sản quyền

Hán Việt: tri thức sản quyền · Pinyin: zhī shi chǎn quán

Tổng quan

quyền sở hữu trí tuệ (luật)

Cấu tạo: (tri) + (thức) + (sản) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyền sở hữu trí tuệ (luật)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指智慧財產權。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对知识领域的智力劳动成果所享有的权利。包括发明权、发现权、专利权、商标权、著作权等。1967年成立世界知识产权组织,中国于1980年加入。

Eng

  • CC-CEDICT intellectual property rights (law)
  • Cihui intellectual property rights (law)