知識手冊 zhī shi shǒu cè · tri thức thủ sách Hán Việt: tri thức thủ sách · Pinyin: zhī shi shǒu cè Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 手 (thủ) + 冊 (sách)Pinyinzhī shi shǒu cèHán Việttri thức thủ sáchCấu tạo知 + 識 + 手 + 冊 · tri + thức + thủ + sách nghĩa thành phần: tri + thức + thủ + sách