知識爆炸

tri thức bạo tạc

Hán Việt: tri thức bạo tạc

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (thức) + (bạo) + (tạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 知識爆炸 hīshi bàozhà n. knowledge explosion