知識經濟

zhī shì jīng jì tri thức kinh tể

Hán Việt: tri thức kinh tể · Pinyin: zhī shì jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (thức) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指經濟發展的動力來自於應用知識和創造知識的能力,有別於其他生產要素(如土地、廠房、人力等)所產生的經濟活動。「知識經濟」一觀念,於西元一九九六年「經濟合作開發組織」(OECD)被提出後,自此即受到各國學者與政府的重視。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种以现代科技知识为基础、以信息产业为核心的经济类型。